đánh bạc tiếng anh
Gamble là gì? | Từ điển Anh - Việt
gambler, gamester, player là các bản dịch hàng đầu của "người đánh bạc" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Và tôi như con trai của người đánh bạc. ↔ And I took to ...
Lương Sơn Bạc có 108 anh hùng nhưng chỉ có 1 cao thủ ...
Lương Sơn Bạc có 108 anh hùng nhưng chỉ có 1 cao thủ tuyệt thế và. Trong 108 anh hùng Lương Sơn Bạc, từng có rất nhiều người đánh hổ nhưng điển cố nổi tiếng ...
SLOT - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la
Slot trong tiếng anh là gì? Slot trong tiếng anh có nghĩa là cái khe, cái rãnh, đường khía, khắc, máy đánh bạc, cửa nhà.. đó là những nghĩa ...
games tiếng Anh là gì? - Từ điển Anh-Việt - Từ điển số
thu không bù chi!the game is up- việc làm đã thất bại* động từ- đánh bạc!to game away one's fortune- thua bạc khánh kiệt* tính từ- như gà chọi tiếng Anh là gì?